bộ môn

bộ môn

Toán học là một bộ môn khoa học cơ bản.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một lĩnh vực, một phân ngành kiến thức hoặc hoạt động tính hệ thống chuyên biệt: "Bộ môn" dùng để chỉ một phần tử cấu thành, một chuyên ngành cụ thể trong một hệ thống khoa học, giáo dục, nghệ thuật hoặc thể thao rộng lớn hơn.
    • Đơn vị giảng dạy nghiên cứu trong trường học, viện nghiên cứu: "Bộ môn" còn tên gọi một tổ chức chuyên môn (như một khoa, tổ) phụ trách một lĩnh vực giảng dạy nghiên cứu cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Toán học một bộ môn khoa học cơ bản. (Toán học một lĩnh vực khoa học cơ bản.)
    • Anh ấy trưởng bộ môn Vật lý thuyết. (Anh ấy trưởng đơn vị phụ trách Vật lý thuyết.)
    • Bóng đá bộ môn thể thao được yêu thích nhất. (Bóng đá môn thể thao được yêu thích nhất.)
    • ấy đang nghiên cứu sâu về bộ môn lịch sử mỹ thuật. ( ấy đang nghiên cứu sâu về chuyên ngành lịch sử mỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phụ trách một bộ môn": chỉ việc đảm nhiệm công tác quản lý, giảng dạy chính cho một chuyên ngành cụ thể.

    • Giáo sư được giao phụ trách bộ môn Hóa hữu cơ. (Giáo sư được giao đảm nhiệm chính cho chuyên ngành Hóa hữu cơ.)
  • "bộ môn cơ sở": thường dùng trong giáo dục để chỉ những môn học cung cấp kiến thức nền tảng.

    • Triết học Mác - Lênin một bộ môn cơ sở quan trọng. (Triết học Mác - Lênin một môn học nền tảng quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Môn (danh từ): thường dùng với nghĩa rộng phổ biến hơn, có thể chỉ môn học, môn thể thao. "Bộ môn" mang sắc thái trang trọng, hệ thống chuyên sâu hơn.

    • Môn Văn (môn học Văn) so với Bộ môn Ngữ văn (chuyên ngành Ngữ văn với tư cách một đơn vị đào tạo).
  • Chuyên ngành (danh từ): lĩnh vực chuyên môn hẹp, gần nghĩa với "bộ môn" khi nói về phân ngành kiến thức.

  • Lĩnh vực (danh từ): phạm vi kiến thức hoặc hoạt động, rộng hơn "bộ môn".
Từ đồng nghĩa
  • Chuyên ngành: lĩnh vực chuyên môn sâu.
  • Phân môn: môn học được phân chia từ một môn lớn (thường dùng trong phổ thông).
  • Ngành học: lĩnh vực đào tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "bộ môn" do đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "bộ môn".)

Từ chứa "bộ môn"